𩦐 Tổng quan UnicodeU+29990Bộ thủ187.12Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】《列子·湯問篇》,𩦐然而過,隨過隨合。【口義】𩦐合作騞。 考證:〔列子殷湯篇,𩦐然而過,隨過隨合。〕 謹照原書改湯問篇。Tự hìnhKhải thư