𩦓
Tổng quan
mở mở cửa, mở ra [Eng: to open door, to open it out]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm dép đôi dép, giầy dép [Eng: a pair of sandal, slipper]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
mở mở cửa, mở ra [Eng: to open door, to open it out]
left-right