𩦢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngyo |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俗虞字。【說文】騶虞,仁獸名。俗作𩦢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 虞 · 虞
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngyo |
left-right
【廣韻】俗虞字。【說文】騶虞,仁獸名。俗作𩦢。
Dị thể: 虞 · 虞