𩧉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkuang
Phản thiết姑黃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古黃切【集韻】【韻會】姑黃切,𠀤音光。【廣韻】決𩧉,馬旋毛在脊上。【集韻】馬回毛在背曰闋𩧉。或作廣。 考證:〔【廣韻】決黃,馬旋毛在脊上。〕 謹照原文決黃改決𩧉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱄾