𩧢
Tổng quan
biến thể của 騁 骋[cheng3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄔㄥˇ |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 騁|骋[cheng3]
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【玉篇】古文騁字。註詳七畫。【六書·統備考】从三馬𠀤驅見意。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𱅒