𩨒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 堅溪切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】堅溪切,音雞。【篇海】同肌。【列子·黃帝篇】𩨒骨無䃣。【註】與肌同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | gei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 堅溪切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【正韻】堅溪切,音雞。【篇海】同肌。【列子·黃帝篇】𩨒骨無䃣。【註】與肌同。