𩨭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khya |
|---|---|
| Phản thiết | 丘靴切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去靴切【集韻】丘靴切,𠀤音瘸。手足疾貌。【篇海】𦚢𩨭,手足曲病。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩨷 · 𩩆
| Hán ngữ Trung cổ | khya |
|---|---|
| Phản thiết | 丘靴切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】去靴切【集韻】丘靴切,𠀤音瘸。手足疾貌。【篇海】𦚢𩨭,手足曲病。
Dị thể: 𩨷 · 𩩆