𩨳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuot |
| Phản thiết | 當沒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦骨切,音窟。【前漢·揚雄傳】西厭月𩨳。【註】服虔曰:月𩨳,月所生也。 又【集韻】當沒切,音咄。【玉篇】鳥鳴豫知吉凶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩨸