𩨼 Tổng quan kheo kheo chân [Eng: ham (back part of the leg behind the knee-joint)] UnicodeU+29A3CBộ thủ188.5Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư