𩩘

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Bánh vai 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 肩骨。 Kiên cốt. (Xương vai) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 於許切 Ư hứa thiết [Tập vận 集韻] 歐許切,音雨。 Âu hứa thiết, âm Vũ 【Bộ】Cốt骨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqiox
Phản thiết於許切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】於許切【集韻】歐許切,𠀤音雨。【玉篇】肩骨。或省作𣄘。

Tự hình

  • Khải thư