𩩠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zuot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒼沒切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤昨沒切,音捽。【玉篇】小骨也。 又【集韻】蒼沒切,音猝。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zuot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒼沒切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤昨沒切,音捽。【玉篇】小骨也。 又【集韻】蒼沒切,音猝。義同。