𩩩 Tổng quan vêu vêu đầu, vêu mõm [Eng: to get swollen lips from a fall] UnicodeU+29A69Bộ thủ188.8Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư