𩩲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghat
Phản thiết胡葛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡葛切【集韻】何葛切,𠀤音曷。【玉篇】𩩲𩨗,肩骨。詳𩨗字註。 又【集韻】許竭切,音歇。又許代切,音儗。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư