𩩿 Tổng quan hom xương hom (xương sườn) [Eng: rib] UnicodeU+29A7FBộ thủ188.9Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư