𩪉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 吁玉切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許玉切【集韻】吁玉切,𠀤音頊。與𩔴同。【玉篇】𩪉,顱也。謂髑髏也。【聲類】亦作頊。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 吁玉切 |
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【廣韻】許玉切【集韻】吁玉切,𠀤音頊。與𩔴同。【玉篇】𩪉,顱也。謂髑髏也。【聲類】亦作頊。