𩪋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngau |
|---|---|
| Phản thiết | 牛刀切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】五勞切【集韻】牛刀切,𠀤音遨。蟹大脚也。【玉篇】蟹鈐。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngau |
|---|---|
| Phản thiết | 牛刀切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】五勞切【集韻】牛刀切,𠀤音遨。蟹大脚也。【玉篇】蟹鈐。