𩪗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết居月切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。與𦠑同。【說文】臀骨也。

Thuyết Văn

𡱂骨也。 从骨。厥聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣雅曰。臎、也。臎者、翠之俗。內則所謂舒鴈翠、舒鳧翠是也。吕覽。雋觾之翠。高注曰。翠、厥也。此假厥爲也。醫經曰。尻骨曰脊骶、曰尾骶、曰尾屈、曰橛骨、曰竆骨。 居月切。十五部。

【𩪗】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 骨 (cốt) | Thanh phù (聲符): 厥 (quyết) Phiên thiết: Cư nguyệt thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 月 (nguyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𡱂 cốt (Xương) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦠑 · 𦠒 · 𩪜