𩪞 Tổng quan sụn xương sụn, sụn lưng, sụn gối [Eng: cartilage, gristle UnicodeU+29A9EBộ thủ188.12Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư