𩪞

Tổng quan

sụn xương sụn, sụn lưng, sụn gối [Eng: cartilage, gristle

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư