𩪠
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Trước bụng 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 同膺。 Đồng “ưng” (Giống chữ Ưng 膺 [ngực]) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 於陵切,音膺。 Ư lăng thiết, âm Ưng. 【Bộ】Cốt骨
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 於陵切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於陵切,音膺。【玉篇】同膺。
Tự hình
- Khải thư