𩪦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 選委切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】悉委切【集韻】選委切,𠀤音瀡。【說文】骨中脂也。【前漢·郊祀志】先鬻鶴𩪦毒冒犀玉二十餘物漬種。【集韻】或作髓䯝𩪏膸𩩜。【篇海】亦作𩪄𩪷。
Thuyết Văn
骨中脂也。从骨。隓聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
息委切。古音在十七部。𣜩作髓。
【𩪦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 骨 (cốt) | Thanh phù (聲符): 隓 (đoạ) Phiên thiết: 息委切 → tức + uỷ Nghĩa: 骨trung (giữa)脂 vậy。 từ 骨。隓 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư