𩪭 Tổng quan UnicodeU+29AADBộ thủ188.14Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡郭切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】胡郭切,音鑊。骨聲。又美肉。Tự hìnhKhải thư