𩪲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghret |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡八切【集韻】下八切,𠀤音黠。齧骨聲。【篇海】亦作䶤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䶤
| Hán ngữ Trung cổ | ghret |
|---|
left-right
【廣韻】胡八切【集韻】下八切,𠀤音黠。齧骨聲。【篇海】亦作䶤。
Dị thể: 䶤