𩪽 Tổng quan cụt xương cụt [Eng: sacrum, coccyx] UnicodeU+29ABDBộ thủ188.18Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư