𩬆

Tổng quan

vẹo vẹo vọ [Eng: lose its form]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vẹo vẹo vọ [Eng: lose its form]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư