𩬑
Tổng quan
điêm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tem |
|---|---|
| Phản thiết | 癡廉切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm điêm
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丁兼切,玷平聲。【博雅】髻也。【玉篇】𩬑鬑,鬢髮疎薄貌。 又【集韻】癡廉切,音覘。義同。
Tự hình
- Khải thư
điêm
| Hán ngữ Trung cổ | tem |
|---|---|
| Phản thiết | 癡廉切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤丁兼切,玷平聲。【博雅】髻也。【玉篇】𩬑鬑,鬢髮疎薄貌。 又【集韻】癡廉切,音覘。義同。