𩬙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpyo
Phản thiết風無切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】甫無切【集韻】風無切,𠀤音膚。【說文】結也。【博雅】髻也。【廣韻】露髻也。

Thuyết Văn

結也。 从髟。付聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵云。露髻。 方遇切。四部。

【𩬙】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 髟 (tiêu) | Thanh phù (聲符): 付 (phó) Phiên thiết: 方遇切 → phương + ngộ Nghĩa: 結 vậy。 từ 髟。付 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư