𩬚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kim4 |
|---|---|
| Phản thiết | 古暗切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】其淹切,音箝。【釋名】𩬚,剔也。剔𠛬人之髮爲之也。 又【集韻】古暗切,音紺。【類篇】髮靑紺色。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kim4 |
|---|---|
| Phản thiết | 古暗切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】其淹切,音箝。【釋名】𩬚,剔也。剔𠛬人之髮爲之也。 又【集韻】古暗切,音紺。【類篇】髮靑紺色。