𩬱 Tổng quan UnicodeU+29B31Bộ thủ190.6Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết大到切Thanh mẫu定 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【集韻】杜皓切,音道。髮長。 又大到切,音導。長也。Tự hìnhKhải thư