𩭺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 敷救切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤敷救切,音副。【博雅】假髻謂之𩭺。 又【集韻】通作副。【周禮·天官·追師】掌王后之首服爲副。【玉篇】或作𩯅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩯅
| Phản thiết | 敷救切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 敷 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤敷救切,音副。【博雅】假髻謂之𩭺。 又【集韻】通作副。【周禮·天官·追師】掌王后之首服爲副。【玉篇】或作𩯅。
Dị thể: 𩯅