𩭿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nj'rat |
|---|---|
| Phản thiết | 而轄切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤而轄切。【玉篇】細毛。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nj'rat |
|---|---|
| Phản thiết | 而轄切 |
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤而轄切。【玉篇】細毛。