𩮝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrat |
|---|---|
| Phản thiết | 五瞎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】許轄切,音瞎。【玉篇】𩮝,𩮁,禿也。【類篇】或作𩮂。 又【廣韻】五鎋切【集韻】五瞎切,𠀤音㮫。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩮁 · 𩮂
| Hán ngữ Trung cổ | ngrat |
|---|---|
| Phản thiết | 五瞎切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【集韻】許轄切,音瞎。【玉篇】𩮝,𩮁,禿也。【類篇】或作𩮂。 又【廣韻】五鎋切【集韻】五瞎切,𠀤音㮫。義同。
Dị thể: 𩮁 · 𩮂