𩮳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bjeux |
|---|---|
| Phản thiết | 匹妙切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤匹妙切,音剽。與顠同。【玉篇】髮白貌。 又【集韻】紕招切,音漂。【玉篇】亂髮。 又【集韻】鋪結切,音撆。髮貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩯧 · 顠
| Hán ngữ Trung cổ | bjeux |
|---|---|
| Phản thiết | 匹妙切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤匹妙切,音剽。與顠同。【玉篇】髮白貌。 又【集韻】紕招切,音漂。【玉篇】亂髮。 又【集韻】鋪結切,音撆。髮貌。
Dị thể: 𩯧 · 顠