𩮶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | su |
|---|---|
| Phản thiết | 速侯切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】速侯切【集韻】先侯切,𠀤音鎪。𩮷𩮶,白頭人也。【類篇】𩮷𩮶,髮亂也。或作𩮃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩮃 · 𩮸
| Hán ngữ Trung cổ | su |
|---|---|
| Phản thiết | 速侯切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】速侯切【集韻】先侯切,𠀤音鎪。𩮷𩮶,白頭人也。【類篇】𩮷𩮶,髮亂也。或作𩮃。
Dị thể: 𩮃 · 𩮸