𩯄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 子寸切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】子寸切【集韻】祖寸切,𠀤音焌。【玉篇】頂上無髮。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cuonh |
|---|---|
| Phản thiết | 子寸切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】子寸切【集韻】祖寸切,𠀤音焌。【玉篇】頂上無髮。