𩯅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phiuh |
|---|---|
| Phản thiết | 芳福切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤敷救切,音副。與𩭺同。詳𩭺字註。 又【廣韻】芳福切【集韻】芳六切,𠀤音覆。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | phiuh |
|---|---|
| Phản thiết | 芳福切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤敷救切,音副。與𩭺同。詳𩭺字註。 又【廣韻】芳福切【集韻】芳六切,𠀤音覆。義同。