𩯊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | liu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leu |
| Phản thiết | 落蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】落蕭切,音聊。細長。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | liu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leu |
| Phản thiết | 落蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【廣韻】落蕭切,音聊。細長。