𩯋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kiek |
|---|---|
| Phản thiết | 訖逆切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】几劇切【集韻】訖逆切,𠀤音戟。髭𩯋。【類篇】髭貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kiek |
|---|---|
| Phản thiết | 訖逆切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】几劇切【集韻】訖逆切,𠀤音戟。髭𩯋。【類篇】髭貌。