𩯯 Tổng quan xoàm râu ria xồm xoàm [Eng: (of beard) bushy] UnicodeU+29BEFBộ thủ190.14Số nét24Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư