𩯳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | canh |
|---|---|
| Phản thiết | 則旱切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】作旰切【集韻】子罕切,𠀤音攢。【玉篇】髮光澤也。 又【廣韻】【集韻】𠀤則旱切,音灒。款貌。 又【集韻】子末切,音𨀨。毛多也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩯒 · 𩯒
| Hán ngữ Trung cổ | canh |
|---|---|
| Phản thiết | 則旱切 |
| Thanh mẫu | 精 |
top-bottom
【廣韻】作旰切【集韻】子罕切,𠀤音攢。【玉篇】髮光澤也。 又【廣韻】【集韻】𠀤則旱切,音灒。款貌。 又【集韻】子末切,音𨀨。毛多也。
Dị thể: 𩯒 · 𩯒