𩰃
Tổng quan
xoàm xồm xoàm [Eng: (of beard) bushy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 仕懺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 崇 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】仕懺切,音鑱。【玉篇】髮也。
Tự hình
- Khải thư
xoàm xồm xoàm [Eng: (of beard) bushy]
| Phản thiết | 仕懺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 崇 |
top-bottom
【集韻】仕懺切,音鑱。【玉篇】髮也。