𩰈 Tổng quan nheo lông nheo [Eng: eyelash] UnicodeU+29C08Bộ thủ190.21Số nét31Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư