𩰗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 匹賔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】匹賔切,音𦆯。【說文】鬭也。从鬥,賓省聲。【玉篇】作𩰝。
Thuyết Văn
𩰗𩰟、 鬥連結𦆯紛相牽也。 从鬥。賓省聲。讀若𦆯。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。 舊作鬬。今正。𦆯各本作𩰗。今按許云讀若𦆯。則許時非無𦆯字也。離騷。時𦆯紛其變易。王曰。𦆯紛、亂也。 𦆯大徐作賔。淺人以糸部所無、改之也。匹賔切。十二部。
【𩰗】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬥 (đấu) | Thanh phù (聲符): 賓省 (tân) Phiên thiết: Thất tân thiết Thượng tự: 匹 (thất) | Hạ tự: 賔 (tân) Trung cổ thanh mẫu: 滂母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Thanh điệu suy luận từ âm HV hiện tại (không có nguồn trực tiếp) Suy luận: phân (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𩰗𩰟、 đấu (Cùng nghĩa với chữ {) liên (Liền)…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨷚 · 𩰝