𩰟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 撫文切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】撫文切,音芬。【說文】鬭連結𩰗紛相牽也。【註】一本从㟗。○按《說文》無㟗字。㟗字原从火,作分分下火。
Thuyết Văn
𩰗𩰟也。从鬥。燹聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按此下當有讀若紛三字。撫文切。十三部。𦆯紛、𩰗𩰟皆合二部曡韵。各本譌舛。今依全書通例正之。
【𩰟】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬥 (đấu) | Thanh phù (聲符): 燹 (tiển) Phiên thiết: Phủ văn thiết Thượng tự: 撫 (phủ) | Hạ tự: 文 (văn) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ôn' Suy luận: phôn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𩰗𩰟 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨳚 · 𨷹 · 𩰏 · 𩰜