𩰫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kua |
|---|---|
| Phản thiết | 盧戈切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古禾切,音戈。【說文】秦名土𨥏曰𩰫。 又【集韻】盧戈切,音螺。義同。
Thuyết Văn
秦名土鬴曰𩰫。 从鬲。㐄聲。 讀若過。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今俗作鍋。土釜者、出於匋也。 夂部、夸步也。 古禾切。十七部。
【𩰫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬲 (cách) | Thanh phù (聲符): 㐄 (khoả) Phiên thiết: 古禾切 → cổ + hòa | Đọc như: 過 (quá) Nghĩa: 秦名thổ (đất)鬴 viết 𩰫。 từ 鬲。㐄 thanh。 đọc như 過。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩰬 · 𩰮