𩰲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Baxter-Sagart | k.rˤek |
|---|---|
| Hán ngữ Thượng cổ | k.rˤek |
| Phản thiết | 父沸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】狼狄切,音歷。【說文】㽁也。象孰飪氣上出也。 又【集韻】父沸切,音屝。義同。鬲古作䰜。
Tự hình
- Khải thư
| Baxter-Sagart | k.rˤek |
|---|---|
| Hán ngữ Thượng cổ | k.rˤek |
| Phản thiết | 父沸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
top-bottom
【集韻】狼狄切,音歷。【說文】㽁也。象孰飪氣上出也。 又【集韻】父沸切,音屝。義同。鬲古作䰜。