𩰹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkengh
Phản thiết古定切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古定切,音徑。【博雅】隔也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩰰