𩱄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 人移切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】人移切,音而。與腝同。有骨醢也。 又【集韻】汝來切,音荋。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩱊
| Phản thiết | 人移切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】人移切,音而。與腝同。有骨醢也。 又【集韻】汝來切,音荋。義同。
Dị thể: 𩱊