𩱍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết洪孤切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】洪孤切,音胡。【說文】䭈也。【玉篇】或作糊。【集韻】或作䭅。通作餬。

Thuyết Văn

䭈也。 从䰜。古聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

釋言。餬、饘也。當作此字。今江蘇俗粉米麥爲粥曰餬。 戸吳切。五部。

【𩱍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䰜 (䰜) | Thanh phù (聲符): 古 (cổ) Nghĩa: chang vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩰯 · 𩱒