𩱓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njih |
|---|---|
| Phản thiết | 仍吏切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤仍吏切,音餌。【說文】粉餠也。或作餌。【類篇】或作㢽。
Thuyết Văn
粉餅也。 从䰜。耳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
周禮。糗餌粉餈。食部曰。餈、稻餅也。此曰、粉餅也。葢謂餈者、不粉之稻米爲餅。餌者、稻米粉之爲餅。文互相足。經云糗餌者、謂以熬米麥傅於餌。粉餈者、謂以他穀粉傅於餈。此許意與先、後鄭說異。小徐云。許說冣精。又内則注。餌、筋腱也。又莊子。以五十犗爲餌。餌、釣㗖魚者。 仍吏切。一部。
【𩱓】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 䰜 (䰜) | Thanh phù (聲符): 耳 (nhĩ) Phiên thiết: Nhưng lại thiết Thượng tự: 仍 (nhưng) | Hạ tự: 吏 (lại) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nhị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phấn (Bột gạo) bính (Tục dùng như chữ {bí) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 㢽