𩱛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cungx |
|---|---|
| Phản thiết | 子弄反 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【前漢·王子侯年表】參𩱛侯則。晉灼,音悾。師古:音子弄反。又子公反。○按此字《說文》及諸韻書俱作鬷。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cungx |
|---|---|
| Phản thiết | 子弄反 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【前漢·王子侯年表】參𩱛侯則。晉灼,音悾。師古:音子弄反。又子公反。○按此字《說文》及諸韻書俱作鬷。